at bay

Học thuật
Thân thiện
at bay

The hunter kept the snarling wolf at bay with his torch.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:
    • Bị dồn vào thế đường cùng, bị buộc phải đối mặt: Dùng để mô tả tình huống một người hoặc một con vật bị bao vây, đe dọa buộc phải quay lại đối đầu với kẻ tấn công hoặc mối đe dọa, không còn đường thoát.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã khống chế nghi phạm nguy hiểm thế bị vây cho đến khi lực lượng tiếp viện tới.)
  • (Những người đi bộ đường dài dùng một cây gậy để khống chế con chó hung dữ.)
  • (Công ty đang vật lộn để kiềm chế các vấn đề tài chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold/keep someone/something at bay": Ngăn chặn, kiềm chế ai đó hoặc điều đó (thường mối đe dọa, nguy hiểm, hoặc vấn đề) lại, không cho tiến lại gần hoặc trở nên tồi tệ hơn.
    • She took medicine to keep the infection at bay. ( ấy uống thuốc để ngăn chặn sự nhiễm trùng.)
    • Good hygiene helps hold the virus at bay. (Vệ sinh tốt giúp kiềm chế virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornered (adj): Bị dồn vào góc, bị bao vây. (Từ này nhấn mạnh hơn vào vị trí vật không lối thoát).
    • The thief felt like a cornered animal. (Tên trộm cảm thấy như một con thú bị dồn vào góc.)
  • Trapped (adj): Bị mắc kẹt, bị sa bẫy.
    • We were trapped in the elevator for an hour. (Chúng tôi bị kẹt trong thang máy một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemmed in: Bị vây quanh, bị bao vây.
  • At close quarters: Ở cự ly rất gần, thường trong một cuộc đối đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ cố định này)

Thành ngữ liên quan
  • With one's back to the wall: Lưng dựa vào tường, chỉ tình thế cực kỳ khó khăn, không còn đường lùi, phải chiến đấu đến cùng.
    • The team played with their backs to the wall and managed to win. (Đội đã chơi trong thế lưng dựa vào tường giành chiến thắng.)
at bay

The hunter kept the snarling wolf at bay with his torch.

Adjective
  1. bị dồn vào nước đường cùng, bị ép phải đối mặt với những kẻ tấn công

Từ đồng nghĩa